cajanus cajan

cajanus cajan

A farmer harvests ripe cajanus cajan pods in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Cajanus cajan một loại cây thân thảo thân gỗ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Cây này hoa màu vàng rực rỡ quả dạng đậu dẹt; được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới, đặc biệt để lấy hạt làm thực phẩm (đậu bồ câu, đậu săng).

dụ sử dụng
  • một nguồn protein quan trọng trong ẩm thực Ấn Độ châu Phi. (Cajanus cajan is an important protein source in Indian and African cuisines.)
  • (Farmers often grow Cajanus cajan to improve soil fertility due to its nitrogen-fixing ability.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông dụng: Loài cây này còn được gọi là đậu bồ câu (pigeon pea), đậu săng (red gram), hoặc đậu Angola (Angola pea) trong tiếng Việt.
  • Ứng dụng nông nghiệp: thường được dùng làm cây che phủ đất hoặc cây trồng xen canh để chống xói mòn cải thiện độ phì nhiêu.
Biến thể từ gần giống
  • Cajanus (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm loài các loài hoang dại khác.
  • Pigeon pea (danh từ): Tên tiếng Anh thông dụng của , chỉ hạt đậu cây.
Từ đồng nghĩa
  • Đậu bồ câu (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng một loài cây.
  • Đậu săng (danh từ): Tên gọi khác, thường dùngmiền Nam Việt Nam.
  • Red gram (danh từ): Tên tiếng Anh đồng nghĩa, nhấn mạnh màu sắc hạt đậu (đỏ hoặc nâu đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Cajanus cajan đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Cajanus cajan.